japanese archipelago
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quần đảo Nhật Bản: "Japanese archipelago" là danh từ riêng chỉ một chuỗi gồm hơn 3.000 hòn đảo nằm ở phía đông châu Á, kéo dài khoảng 1.300 dặm (khoảng 2.100 km) giữa biển Nhật Bản và phía tây Thái Bình Dương. Đây là thuật ngữ địa lý dùng để chỉ toàn bộ lãnh thổ đảo của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Nhật Bản nổi tiếng với hoạt động núi lửa và các trận động đất thường xuyên.)
- (Hokkaido, Honshu, Shikoku và Kyushu là bốn hòn đảo chính của Quần đảo Nhật Bản.)
- (Quần đảo Nhật Bản trải dài từ vùng biển lạnh phía bắc đến vùng biển cận nhiệt đới phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the formation of the Japanese archipelago": sự hình thành của Quần đảo Nhật Bản, thường được nhắc đến trong địa chất học.
- The formation of the Japanese archipelago began millions of years ago due to tectonic plate movements. (Sự hình thành của Quần đảo Nhật Bản bắt đầu từ hàng triệu năm trước do sự chuyển động của các mảng kiến tạo.)
- "the biodiversity of the Japanese archipelago": đa dạng sinh học của Quần đảo Nhật Bản.
- The biodiversity of the Japanese archipelago is unique, with many endemic species. (Sự đa dạng sinh học của Quần đảo Nhật Bản rất độc đáo, với nhiều loài đặc hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Japanese Archipelago (danh từ riêng, viết hoa): dạng chính xác của thuật ngữ này.
- Archipelago (danh từ): quần đảo (nói chung), không nhất thiết chỉ Nhật Bản.
- Indonesia is also a large archipelago. (Indonesia cũng là một quần đảo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Japan (địa lý): Nhật Bản (xét về mặt địa lý, thường dùng để chỉ quốc gia này như một quần đảo).
- Geographically, Japan is an archipelago. (Về mặt địa lý, Nhật Bản là một quần đảo.)
- The Japanese islands: các đảo của Nhật Bản.
- The Japanese islands are home to Mount Fuji. (Các đảo của Nhật Bản là nơi có núi Phú Sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Japanese archipelago".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Japanese archipelago".